|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Trừ gia công cơ khí, xi mạ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị máy móc, vật tư ngành hàng hải. bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong khai thác dầu khí. Bán buôn máy móc, thiết bị điện vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn dầu thô xăng dầu và các sản phẩm liên quan, khí đốt và các sản phẩm liên quan ( trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vỏ container; Bán buôn phế liệu; Bán buôn hóa chất, các loại khí công nghiệp (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
(Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(Trừ gia công cơ khí, xi mạ)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Trừ gia công cơ khí, xi mạ)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Trừ gia công cơ khí, xi mạ)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
bao gồm dịch vụ lai dắt hỗ trợ tàu biển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ đại lý vận tải đường biển, dịch vụ đại lý tàu biển, giao nhận hàng hóa bằng đường bộ, đường biển, Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
bao gồm vận tải hành khách bằng taxi
|