|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: lắp đặt hệ thống cung cấp gas (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí thiên nhiên (NG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), khí công nghiệp và các sản phẩm liên quan (trừ xăng dầu); Bán buôn khí công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Chi tiết: Sản xuất lò hơi, lò hơi nước, bộ phận góp hơi và tích lũy hơi (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hệ thống đường ống, kho bãi, trạm chiết phục vụ ngành dầu khí. Xây dựng kho bãi, trạm chiết nạp, phục vụ cho hoạt động kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) ,khí thiên nhiên (NG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu dân cư.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ từ sử dụng nhiên liệu xăng dầu sang dầu sang sử dụng khí hóa lỏng (Compressed Natural Gas - CNG), xăng dầu. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bồn chứa, hệ thống cung cấp gas, hệ thống cung cấp cao áp và các thiết bị liên quan (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm khí khô, NG, LPG, CNG, LNG, khí công nghiệp và các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu, khí (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hàng khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (các loại xe sử dụng khí hóa lỏng, xăng dầu).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Vận chuyển xăng, dầu, nhớt, các sản phẩm khí khô, LPG, CNG, LNG và các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu, khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế kết cấu, kiến trúc công trình - Lập thiết kế quy hoạch - Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình: Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật; Công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giao thông - Thiết kế cơ – điện - Thiết kế cấp thoát nước công trình - Giám sát xây dựng và lắp đặt, hoàn thiện các công trình: Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật; Công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giao thông - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Thiết kế, thẩm tra thiết kế các công trình Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật; Công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giao thông - Khảo sát địa hình - Khảo sát địa chất - Kiểm định xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Tư vấn đấu thầu
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị chuyển đổi sử dụng khí cho phương tiện giao thông vận tải và máy móc-thiết bị ngành nông-lâm-ngư nghiệp. Lắp đặt thiết bị, công nghệ hệ thống khí gas (NG, CNG, LNG, LPG) công trình xây dựng. Lắp đặt, vận hành hệ thống, thiết bị công nghệ phục vụ cung cấp khí thiên nhiên (NG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) cho khu đô thị, khu công nghiệp
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất, tập trung và phân phối hơi nước và nước nóng để đốt nóng và cung cấp năng lượng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi sử dụng khí cho phương tiện giao thông vận tải và máy móc-thiết bị ngành nông-lâm-ngư nghiệp. Sửa chữa, bảo dưỡng máy, thiết bị công nghệ phục vụ cung cấp khí thiên nhiên (NG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) cho khu đô thị, khu công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ. Dịch vụ tư vấn chuyển giao công nghệ: máy, thiết bị công nghệ phục vụ cung cấp khí thiên nhiên (NG), khí thiên nhiên nén (CNG), khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) cho khu đô thị, khu công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm thương mại (trừ các hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim, ảnh)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Gia công, chế tạo cơ khí công nghiệp, bồn bể và thiết bị áp lực, cải tạo, đóng mới bồn xe chở khí.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bồn chứa, hệ thống cung cấp gas, hệ thống cung cấp cao áp và các thiết bị liên quan (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|