|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Cam kết không hoạt động tại trụ sở (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
Cam kết không hoạt động tại trụ sở (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Cam kết không hoạt động tại trụ sở (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Cam kết không hoạt động tại trụ sở
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. Hoạt động điều hành các website. Chi tiết: Thiết kế website
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dạy kèm (gia sư) (Tuân thủ quy định của pháp luật trong quá trình hoạt động)
|