|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
không hoạt động tại trụ sở
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
không hoạt động tại trụ sở
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản tại trụ sở.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
trừ dược phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế cơ điện công trình xây dựng; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng công nghiệp; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; lập dự án đầu tư xây dựng công trình; thẩm tra dự toán và tổng dự toán công trình; kiểm định chất lượng công trình xây dựng; giám định chất lượng công trình xây dựng; tư vấn đấu thầu (trừ đấu giá); khảo sát đo đạc địa hình; khảo sát địa chất; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế cấp thoát nước – môi trường nước công trình; giám sát công trình thi công xây dựng: cầu đường, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, thủy địa, đường cống, cấp thoát nước.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
không hoạt động tại trụ sở
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: hệ thống xử lý bụi, khí thải công nghiệp. Hệ thống hút bụi, khói, khí thải công nghiệp khác
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
không hoạt động tại trụ sở
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
không hoạt động tại trụ sở
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: gia công chế tạo nồi hơi, lò hơi, bồn chứa xăng dầu và các loại bồn chứa công nghiệp khác ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
không hoạt động tại trụ sở
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Trừ cho thuê lại lạo động
|