|
7310
|
Quảng cáo
-Chi tiết: Trang trí, thi công dàn dựng hội chợ, pano, bảng hiệu, hộp đèn, đèn chữ neon, mặt dựng alu, tủ kệ, gia công mô hình quảng cáo (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, luyện cán cao su, chế biến gỗ tại trụ sở chi nhánh). Trang trí nội - ngoại thất.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
-Chi tiết : Thiết kế tạo mẫu; Thiết kế logo; Thiết kế bảng hiệu quảng cáo; Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỉ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Báo cáo tòa án; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Sản xuất, gia công đèn led, bảng hiệu, hộp đèn quảng cáo, đèn kiểu, băng rôn,chữ nổi, mặt dựng alu, bảng tên, bảng để bàn....
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đèn led; Lắp đặt bảng hiệu, hộp đèn quảng cáo (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
-Chi tiết: lắp đặt mái hiên, mái che, mái xếp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: bán buôn, xuất nhập khẩu hộp đèn, bảng hiệu, đèn led, tấm bạt hi flex, phim backlit, mực in, thiết bị phục vụ ngành in, máy phun sương, vật phẩm quảng cáo
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|