|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể dục; Bán buôn thiết bị, dụng cụ thể thao ( trừ, súng, đạn, vũ khí thô sơ)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : đại lý,môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
(không kinh doanh vũ trường, sàn nhảy, hoạt động đua chó, đua ngựa tại trụ sở)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(không kinh doanh vũ trường, sàn nhảy, hoạt động đua chó, đua ngựa tại trụ sở)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(không kinh doanh vũ trường, sàn nhảy, hoạt động đua chó, đua ngựa tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy tập thể dục, thể thao
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm thể dục thể thao; Hoạt động viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn áo quần thể dục, thể thao; Bán buôn giày dép thể dục, thể thao; Bán buôn thời trang thể thao khác; Bán buôn hàng may mặc
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức và quản lý việc sản xuất phần mềm phục vụ trong nước và xuất khẩu. Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ
|