|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(CPC 622)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép (CPC 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(CPC 622) (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở). (CPC 622)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: Gia công, sản xuất nón vải, túi xách, ba lô (Trừ tẩy nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884-885)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến sản xuất (CPC 884-885)
|