|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn, xuất nhập khẩu nông sản sau thu hoạch; hạt điều, tiêu; các loại chè, trái cây, cà phê chế biến, bột ngũ cốc (không hoạt động tại trụ sở) (CPC: 622)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(CPC: 6113)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(CPC: 6113)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: dịch vụ đại lý hoa hồng (CPC: 621)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở) (CPC: 622)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(CPC: 622)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm) (CPC: 622)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(CPC: 622)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(CPC: 622)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở) (CPC: 622)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (CPC: 631)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC: 631)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC: 631)
|