|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn củi, bã mía, mùn cưa; Bán buôn sắt, thép phế liệu (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; Bán buôn hạt nhựa, nhựa các loại; Bán buôn vôi, Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng miếng) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở) (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ lưu giữ than đá, phế liệu, hóa chất)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát, sinh tố, nước hoa quả (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống, rượu vang, rượu mạnh, bia, nước giải khát.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến thực phẩm từ yến sào (tổ yến)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói sản phẩm (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; đồ uống không có cồn
|