|
5820
|
Xuất bản phần mềm
-(Trừ xuất bản phẩm, doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định
94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
-(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
-Chi tiết: dịch vụ nghiên cứu thị trường
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
-(trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức...); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán)
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
-Chi tiết: Tổ chức sự kiện, trang trí sân khấu, hội chợ, hội nghị, hội thảo, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
-(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
-(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
-(trừ các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể; dạy về tôn giáo)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng; Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Sản xuất thực phẩm từ nấm đông trùng hạ thảo
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
- Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp đặt thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
- Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
- Chi tiết: Dịch vụ rửa xe, thay dầu, mỡ các loại xe cơ giới đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ hàng thực phẩm, hàng nông sản
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ hàng gia dụng, điện tử, điện lạnh, đồ dùng gia đình.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Chi tiết: Nhà hàng, Quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Chi tiết: Hoạt động thiết kế trang trí nội thất
|