|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu đồ chơi cho thú nuôi, thú cảnh. Bán buôn, xuất nhập khẩu dụng cụ chăm sóc cho thú nuôi, thú cảnh. Bán buôn, xuất nhập khẩu chuồng trại, quần áo, giày dép cho thú nuôi
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất bao bì, sản phẩm ngành nhựa, các sản phẩm khác từ plastic. (Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b; trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công các loại ngũ kim cho các dụng cụ chăm sóc vật nuôi. (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi cho thú nuôi, thú cảnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho động vật cảnh (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho động vật cảnh (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QÐ-UBND ngày 31/7/2009 của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QÐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh).
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi cho thú nuôi, thú cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|