|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa, nhựa nguyên sinh, nhựa tái sinh, hóa chất dùng trong ngành nhựa, nhựa FRP (không tồn trữ hoá chất tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ sản xuất ống nhựa)
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dung trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
- Chi tiết: sản xuất nguyên liệu ngành Composite (Trừ tế phế thải nhựa tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Chi tiết: Hoạt động lưu giữ kho bãi đối với các loại hàng hóa trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng hóa thông thường, kho đông lạnh; Hoạt động lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí; sản xuất các sản phẩm bằng nhựa; sản xuất các sản phẩm từ composite (Không hoạt động tạu trụ sở và trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
- Chi tiết: Xử lý nước thải (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(không hoạt động tại trụ sở).
|