|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động viễn thông khác; hoạt động phát triển các sản phẩm phần mềm trong lĩnh vực điện tử, viễn thông, công nghệ thông tin (trừ hoạt động vệ tinh) (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(trừ tái chế phế thải, chế biến gỗ)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(trừ tư vấn tài chính - kế toán)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông, bán buôn sim, card điện thoại, nạp tiền điện thoại
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiêt: bán lẻ điện thoại cố định, điện thoại di động, máy fax, thiết bị viễn thông khác: sim, card điện thoại, nạp tiền điện thoại
|