|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động kiến trúc
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: cung ứng và quản lý người lao động trong nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, dịch vụ đại lý tàu biển, kinh doanh vận tải biển, hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan, kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế (trừ kinh doanh vận tải hàng không)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Trừ kinh doanh vàng miếng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép: Mực in, giấy in chuyển nhiệt; Bán buôn chyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: Máy in phun, máy chuyển nhiệt, sản phẩm làm từ plastic.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; chè, đường, cà phê, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, bột cá, mỡ cá, hàng thủy sản, thực phẩm khác, hạt tiêu (không hoạt động tại trụ sở)
|