|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic; Sản xuất băng keo (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng keo; Bán buôn hạt nhựa, nguyên liệu sản xuất bao bì nhựa; Bán buôn màng film; Bán buôn vỏ nhựa; Bán buôn phế liệu kim loại màu, phi kim loại, phế liệu đã qua tái chế; Bán buôn nhựa đường; bê tông nhựa nóng; nhũ tương; vật liệu, vật tư, máy móc, thiết bị phụ tùng cho ngành giao thông vận tải, xây dựng, cầu đường (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các sản phẩm từ nhựa; bán lẻ nguyên liệu sản xuất ngành nhựa, hạt nhựa;Bán lẻ băng keo, dây đai
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn kính xây dựng, gạch ốp lát, bê tông nhựa nóng và thiết bị vệ sinh, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, cầu đường. Bán buôn vật tư, thiết bị điện, nước. Bán buôn gỗ, ván ép. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn sơn, vécni, keo, alu, mica, vách ngăn, mặt dựng, thạch cao
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh, bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm. Sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác. Sản xuất lưới thép mạ, dây thép mạ kẽm, dây thép các loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất ống thép đen, ống thép mạ kẽm, ống thép mạ các loại hợp kim khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các chủng loại vật liệu xây dựng, nguyên liệu, nhiên liệu, vật tư, thiết bị, phụ tùng, phụ kiện máy móc, trang thiết bị phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng, xây dựng và phát triển đô thị (không sản xuất vật liệu xây dựng tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành cơ điện lạnh
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động thiết kế chuyên dụng. Thiết kế đồ họa. Thiết kế quảng cáo. Thiết kế bảng hiệu. Thiết kế tạo mẫu.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng. Thi công lắp đặt nội thất, bảng hiệu quảng cáo, pano, hộp đèn
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|