|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (CPC 622).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa (CPC 7480)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (không hoạt động tại trụ sở) (CPC 622).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(CPC 631, 632)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 631)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(CPC 663107)
|