|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Dạy nghề; Dạy ngoại ngữ; Dạy vi tính; Dạy văn hóa môn toán, lí, hóa; Hoạt động câu lạc bộ Tiếng Anh; Dạy kỹ năng mềm, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng quản lý (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
(trừ hoạt động của các sàn nhảy)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
(trừ kinh doanh vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|