|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Chi tiết; bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết; Bán buôn vật tư, thiết bị và dụng cụ ngành chăn nuôi gia súc gia cầm và động vật cảnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- ( trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
- ( không hoạt động tại trụ sở )
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
- (trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết ; Giao nhận hàng hoá
|
|
7310
|
Quảng cáo
Quảng cáo thương mại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( trừ đống gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Cung cấp thức ăn cho gia súc, gia cầm ; Dịch vụ chăm sóc gia súc, gia cầm và động vật cảnh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
- Chi tiết: Lưu giữ hàng hoá, ( trừ kinh doanh kho bãi )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản( không hoạt động tại trụ sở )
|