|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám chữa bệnh chuyên khoa da liễu, Phòng khám chuyên khoa thẩm mỹ (trừ lưu trú bệnh nhân)
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị thẩm mỹ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị thẩm mỹ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm. (trừ dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy thẩm mỹ. Dạy nghề thẩm mỹ. Dạy chăm sóc da. Dạy phun xăm thẩm mỹ. Dạy trang điểm thẩm mỹ, cắt tóc, uốn tóc và các công nghệ về tóc. Dạy massage (trừ xông hơi, xoa bóp).
|