|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: + Giám sát công tác đóng thân tàu thủy. công trình đóng thân tàu thủy + Tư vấn đấu thầu (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật); + Lập dự toán và tổng dự toán; + Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình + Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình dân dụng - công nghiệp. Giám sát công tác đóng tàu thủy. Công trình tàu thủy. Giám sát thi công xây dựng dân dụng và công nghiệp. Giám sát công trình thủy lợi. Thiết kế: các công trình nổi, sà lan tàu chở hàng có trọng tải đến 2.000 tấn; tàu chở dầu trọng tải 1.800m3; tàu kéo công suất đến 600 CVx2 máy. Lập dự án đấu thầu xây dựng công trình; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn đấu thầu; lập dự toán và tổng dự toán; thẩm tra dự toan và tổng dự toán công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông ( đường bộ; đường thủy nội địa; hàng hải) hạng III
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng , đèn và bộ đèn điện
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện ) .Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp thương mại , hàng hải và dịch vụ. Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất nông nghiệp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại biển báo giao thông đường thủy và đường bộ, thả phao tiêu báo hiệu, phao tiêu đường thủy ( không hoạt động tại trụ sở và sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt biển báo giao thông đường thủy và đường bộ, thả phao tiêu báo hiệu, phao tiêu đường thủy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
chi tiết: bán buôn nước khoáng thiên nhiên và nước tinh khiết đóng chai
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết: bán buôn thực phẩm; thực phẩm công nghệ; bán buôn các loại chè; bán buôn đường; bán buôn trái cây (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn cà phê, cà phê chế biến, bột ngũ cốc, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình Giao thông đường bộ hạng III
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hạt giống cây trồng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình Giao thông đường bộ hạng III
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản, máy thu tiền xu đỗ xe, hoạt động đấu giá độc lập, quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa nóng (không hoạt động tại tụ sở).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết:
- Rang và lọc cà phê;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê;
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình Giao thông đường thủy nội địa, hàng hải hạng III
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: dạy nghề
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
(không hoạt động tại trụ sở)
|