|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: Sản xuất sản phẩm nhựa; may gia công các sản phẩm: túi dệt siêu thị từ nhựa, túi vải không dệt từ nhựa, bao dệt từ nhựa, bao container dệt từ nhựa (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
chi tiết: may gia công các sản phẩm từ da lông thú (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Căn tin, bếp ăn tập thể (trừ kinh doanh quán bar, giải khát có khiêu vũ) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì từ nhựa Plastic (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Chi tiết: may gia công các trang phục dệt kim, đan móc (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm tấm dệt khổ hẹp, bao gồm các tấm dệt sợi ngang không có sợi dọc được ghép với nhau thông qua chất kết dính, Sản xuất nhãn hiệu, băng rôn, Sản xuất đồ tỉa trang trí
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: may gia công hàng may mặc (trừ thuộc da, tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|