|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
chi tiết: lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, hệ thống làm lạnh, kho lạnh, điều hòa trung tâm (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh r22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: mua bán đồ điện gia dụng, tủ lạnh, tủ đá, máy móc, thiết bị điều hòa nhiệt độ. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn dao, kéo, dụng cụ cắt gọt, đồ dùng nhà bếp.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
chi tiết: sửa chữa, lắp đặt thiết bị nhà bếp, thiết bị công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn bàn, tủ, chậu, máy giặt công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn tủ trưng bày, giữ lạnh, tủ đông lạnh.
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
chi tiết: sản xuất đồ điện gia dụng, tủ lạnh, tủ đá, máy móc, thiết bị điều hòa nhiệt độ (trừ tái chế phế thải kim loại, xi mạ điện).
|