|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Khách sạn (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học (trừ tư vấn pháp luật).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước; đại lý bán vé máy bay.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe du lịch.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
(trừ các hoạt động gây chảy máu)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
(trừ dịch vụ xông hơi, xoa bóp)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa; du lịch lữ hành quốc tế.
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|