|
1811
|
In ấn
chi tiết: In lụa trên sản phẩm - tặng phẩm quảng cáo (hàng may, đồng hồ, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ), in bao bì (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Thiết kế tạo mẫu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất, gia công bảng hiệu, hộp đèn; Gia công các hệ thống công trình- thiết bị viễn thông, tổng đài điện thoại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
chi tiết: Tổ chức hội chợ triển lãm, hội nghị (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe du lịch
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất , gia công hàng may mặc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa, đại lý cung cấp dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất , gia công giày dép da
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bảng hiệu, hộp đèn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xe gắn máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ xe gắn máy.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ xe ô tô
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xe ô tô
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc, giày dép da
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Mua bán vật liệu điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: Mua bán điện thoại cố định-di động và linh kiện, thiết bị viễn thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: Lắp đặt các hệ thống công trình- thiết bị viễn thông, tổng đài điện thoại
|