|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
-chi tiết: Bán buôn các loại thực phẩm chức năng. Bán buôn đồ gia dụng trang trí trong gia đình. Bán buôn công cụ, dụng cụ phục vụ trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: Mua bán quần áo, nguyên liệu và sản phẩm giày da, nguyên liệu và sản phẩm ngành may mặc
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
-Chi tiết: Cửa hàng bán đồ ăn mang về; xe thùng bán kem; xe bán hàng ăn lưu động; Hàng ăn uống trên phố, trong chợ.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1076
|
Sản xuất chè
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
-chi tiết: Hoạt động dịch vụ khai thuê hải quan, dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ kinh doanh bãi đỗ xe, hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động vận tải liên quan đến hàng không).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
-chi tiết: Chế biến nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
-chi tiết: Rang và lọc cà phê; sản xuất các loại trà dược thảo (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại ngũ cốc khác (không hoạt động tại trụ sở) . Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc gia cầm và thủy sản khác (không hoạt động tại trụ sở) . Bán buôn nông. lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
-chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt khác ; bán buôn thủy sản khác; bán buôn rau, quả khác; bán buôn chè khác ; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, kẹo, chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
-chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm); bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; bán buôn dụng cụ y tế; bán buôn đồ dùng gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
-chi tiết: Mua bán linh kiện, thiết bị máy vi tính, hàng điện tử
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
-chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và máy khai khoáng, xây dựng . Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|