|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành in; Bán buôn giấy và bao bì: thiếc, nhựa, giấy; Bán buôn thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành in.
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất giấy và bao bì: thiếc, nhựa, giấy. Gia công cắt, xén giấy.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn. In bao bì: thiếc, nhựa, giấy, kẽ tập học sinh. In sách, tranh, ảnh, bản đồ, áp phích, tờ rơi, tờ gấp, lịch các loại dưới dạng xuất bản phẩm.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị của ngành in.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
Chi tiết: Photocopy, chuẩn bị tài liệu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa.
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|