|
162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán hàng hóa.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm. Chăn nuôi gà
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công, đóng gói bao bì. (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giống và thương phẩm chất lượng cao các loại vật nuôi (gia súc, gia cầm, thủy sản). Sản xuất, chế biến sản phẩm ngành công – nông – lâm nghiệp và thủy sản (thức ăn chăn nuôi, bao bì PP).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến; giết mổ gia súc, gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). Dịch vụ đóng gói thịt gà, thịt heo.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: sữa, sản phẩm từ sữa và trứng; thịt và sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm, tươi, đông lạnh và chế biến
|