|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Sản xuất chi tiết máy hút bụi; chi tiết máy rửa bát; chi tiết nhựa xe đạp, xe mô tô, xe ô tô; gia công các sản phẩm từ nhựa, linh kiện nhựa, chi tiết nhựa; sản xuất lắp ráp hoàn chỉnh cụm sản phẩm nhựa, sơn mạ nhựa và các công nghệ khác
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Xi mạ chân không; đốt đập kim loại và công nghệ khác
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
sửa chữa, bảo dưỡng khuôn đúc nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn nhựa phế liệu; bán buôn sản phẩm nhựa công nghiệp; bán buôn các khuôn mẫu các loại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Bao gồm cho thuê nhà xưởng, văn phòng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất khẩu các mặt hàng công ty sản xuất
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Sản xuất linh kiện máy giặt; linh kiện tivi; linh kiện máy rửa bát; linh kiện lò vi sóng; lò nướng và các linh kiện điện tử khác
|