|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất băng keo, màng PE, xốp PE foam, xốp PE bong bóng, dây đai, xốp EPS. Sản xuất bao bì từ nhựa tổng hợp; Sản xuất bao bì từ chất liệu dệt PP. Sản xuất túi niêm phong, túi zip, thùng nhựa, thùng xốp, túi khí bọc đồ.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất thùng bìa carton; Sản xuất bao bì bằng giấy;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Sản xuất sợi len gỗ.
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng thủy tinh
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng kim loại.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn băng keo, màng PE, xốp PE foam, xốp PE bong bóng, dây đai, xốp EPS. Bán buôn bao bì từ nhựa tổng hợp; Bán buôn bao bì từ chất liệu dệt PP. Bán buôn túi niêm phong, túi zip, thùng nhựa, thùng xốp. Bán buôn thùng bìa carton; Bán buôn bao bì bằng giấy; Bán buôn bao bì bằng thủy tinh; Bán buôn bao bì bằng kim loại ; Bán buôn bao bì bằng túi khí;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ băng keo, màng PE, xốp PE foam, xốp PE bong bóng, dây đai, xốp EPS. Bán lẻ bao bì từ nhựa tổng hợp; Bán lẻ bao bì từ chất liệu dệt PP. Bán lẻ túi niêm phong, túi zip, thùng nhựa, thùng xốp. Bán lẻ thùng bìa carton; Bán lẻ bao bì bằng giấy; Bán lẻ bao bì bằng thủy tinh; Bán lẻ bao bì bằng kim loại. Bán lẻ bao bì bằng túi khí;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ các loại trò chơi, đồ chơi có hại cho việc phát triển nhân cách và sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội)
|