|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bột giấy
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(bao gồm cho thuê văn phòng, nhà ở, nhà xưởng, kho bãi)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(bao gồm sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình, giấy ăn, giấy lau chùi, băng vệ sinh và khăn lau vệ sinh, tã giấy cho trẻ sơ sinh, giấy viết, giấy in, giấy in cho máy tính, giấy vở học sinh, phôi giấy vệ sinh, phôi giấy tissue)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành giấy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|