|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
Chi tiết:
- Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh.
- Bán lẻ hoa lụa, hoa nhựa, cành lá trang trí nhân tạo.
- Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ.
- Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế nội thất nhà ở, căn hộ, biệt thự.
- Thiết kế trang trí không gian sống.
- Thiết kế đồ nội thất.
- Tư vấn bố trí không gian, phong cách nội thất.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn rau, quả.
- Bán buôn bánh kem và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
- Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn hoa giả, cành giả, vật trang trí nhân tạo.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
- Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự.
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ rau, quả.
- Bán lẻ bánh kem và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột.
- Bán lẻ thực phẩm khác.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây.
|