|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: Bán buôn bao bì nhựa, bao bì PP dệt tròn, túi nhựaHDPE, bao bì ni lông, hạt Capel PP, hạt Capel PE, calpet (phụ gia ngành nhựa), hạt nhựa các loại)
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Bao gồm: Sản xuất bao bì nhựa, bao bì PP dệt tròn, túi nhựaHDPE, bao bì ni lông, hạt Capel PP, hạt Capel PE, calpet (phụ gia ngành nhựa), hạt nhựa)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Bao gồm: Bán buôn dược phẩm, Bán buôn dụng cụ y tế, bán buôn hóa mỹ phẩm, xà bông, dược liệu, vật phẩm dược phẩm vệ sinh)
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Bao gồm: Bán lẻ bao bì nhựa, bao bì PP dệt tròn, túi nhựaHDPE, bao bì ni lông, hạt Capel PP, hạt Capel PE, calpet (phụ gia ngành nhựa), hạt nhựa các loại trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp )
(Không bao gồm các sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Trừ hoạt động đấu giá tài sản, không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm:Bán lẻ pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời;)
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư; trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Bao gồm: Sản xuất tấm silic)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, tài sản, đấu giá bất động sản, không bao gồm hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Bao gồm: Lai dắt tàu thủy ; Dịch vụ lặn trục vớt cứu hộ; dịch vụ lai dắt hỗ trợ tàu biển)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không bao gồm vận tải hàng không, cảng hàng không, và các dich vụ vận tải hàng không)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Bao gồm: Sản xuất phần mềm)
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Không bao gồm đóng gói thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|