|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Bao gồm: Dịch vụ Spa, massage, chăm sóc da, thẩm mỹ (không bao gồm giải phẫu, phẫu thuật)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
(Không bao gồm phẫu thuật gây chảy máu)
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
(Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quầy bar)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội)
(Không bao gồm hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|