|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách đường sắt...;
- Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao;
- Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ trên cơ sở nhượng quyền;
- Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ quán bar, Karaoke)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
(Trừ hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:
- Nhà hàng, quán ăn;
- Quán ăn tự phục vụ;
- Quán ăn nhanh;
- Cửa hàng bán đồ ăn mang về;
- Xe thùng bán kem;
- Xe bán hàng ăn lưu động;
- Hàng ăn uống trên phố, trong chợ.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu: tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới...
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Giết mổ gia súc, gia cầm
- Chế biến và bảo quản thịt
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết:
- Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Sản xuất nước ép từ rau quả
- Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
- Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn động vật sống
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn rượu mạnh;
- Bán buôn rượu vang;
- Bán buôn bia;
- Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia.
- Bán lẻ đồ không chứa cồn: đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có và không có gas: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả ...;
- Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên, nước tinh khiết đóng chai.
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng hóa bằng thư đặt hàng;
- Bán lẻ hàng hóa qua internet
- Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại;
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh).
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán trực tiếp, chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...;
(Trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh).
|