|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá, Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất chai, bình sữa bằng nhựa, bàn chải cọ bình sữa, cốc nhựa, dụng cụ ăn uống và các thiết bị đồ gia dụng khác bằng nhựa
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất núm ti giả, núm ti bình sữa, đồ gặm nướu cho trẻ em, bàn chải cọ bình sữa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bình sữa, núm ti giả, đồ gặm nướu, bàn chải cọ bình sữa trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình sữa, núm ti giả, đồ gặm nướu, bàn chải cọ bình sữa. (không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm vàng miếng)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm và các loại Nhà nước cấm)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: sản xuất hạt nhựa tái sinh và nguyên sinh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (trừ hàng hoá bị cấm đầu tư kinh doanh; không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm và đấu giá hàng hóa, tài sản)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Không bao gồm quầy bar)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn bình, cốc, chai, lọ, can, thùng, giá rót nước, bộ đồ ăn uống và các loại đồ dùng gia dụng, đồ dùng nhà bếp khác; Bán buôn giấy in, giấy viết, sổ sách và các loại đồ dùng văn phòng phẩm; Bán buôn xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, bỉm, giấy ăn, giấy vệ sinh, giấy cuộn, giấy rút, giấy thơm, giấy lau,...
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm hoạt động đấu giá, không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm quầy bar)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bình, cốc, chai, lọ, can, thùng, giá rót nước, bộ đồ ăn uống và các loại đồ dùng gia dụng, đồ dùng nhà bếp khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, bỉm, giấy ăn, giấy vệ sinh, giấy cuộn, giấy rút, giấy thơm, giấy lau,... trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất bình sữa thủy tinh, cốc thủy tinh, chai và các vật đựng khác bằng thủy tinh; Sản xuất ly uống và các đồ thủy tinh khác hoặc các đồ pha lê; Sản xuất thủy tinh dạng ống và dạng que.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
(trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thìa, dụng cụ ăn cho học sinh; Sản xuất hộp, thùng, can để đựng thức ăn, giá rót nước, ống và hộp gập lại được và các đồ dùng gia dụng khác bằng kim loại. (trừ sản phẩm Nhà nước cấm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất giá rót nước gỗ, sản xuất cán bàn chải cọ bình sữa, đồ dùng gia đình và đồ dùng nấu bếp bằng gỗ.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá, Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy ép khuôn nhựa, máy đùn nhựa, máy thổi nhựa, máy hút chân không, tạo hình nhựa, bộ phận, phụ tùng của máy đùn nhựa, máy thổi nhựa, máy hút chân không, tạo hình nhựa; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy ăn, giấy lau chùi, giấy vệ sinh, khăn giấy, tã giấy, giấy in, giấy viết, sổ sách và các loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất cốc uống nước, bộ đồ ăn, chai, lọ, bình bằng sứ.
|