|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản (bao gồm thủy sản đông lạnh, đóng hộp); Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng, các loại gia vị
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Sơn, màu, đồ ngũ kim, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
|