|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày dép và các chi tiết, nguyên vật liệu ngành giày
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán lẻ bông, tơ, xơ, sợi dệt; - Bán lẻ hóa chất cho ngành dệt may (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư (Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường; Bán buôn hóa chất trong ngành giầy da, dệt may (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư (Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thêu ren
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh, giấy ăn, khăn ăn, khăn lau; Sản xuất cốc, chén, đĩa, khay bằng giấy; Sản xuất giấy viết, giấy in; Sản xuất giấy nến và giấy than; Sản xuất phong bì, bưu thiếp; Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, album và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; Sản xuất vàng mã các loại
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất găng tay thể thao; sản xuất bóng đá
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nguyên phụ liệu ngành giày
|