|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thu gom, xử lý khí thải và chất thải rắn
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ đăng ký môi trường; Giấy phép môi trường, báo cáo đánh giá tác động của môi trường, Quan trắc và phân tích các chi tiêu môi trường, đất, nước, không khí; Tư vấn kỹ thuật an toàn hoá chất; Tư vấn lập kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu; Tư vấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ sự dụng các nguồn năng lượng tái tạo, công nghệ cung cấp nước sạch, bảo vệ môi trường; Tư vấn lập hồ sơ xin cấp phép khai thác nước mặt, hồ sơ thăm dò và xin cấp phép khai thác nước dưới đất, Tư vấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ xử lý nước thải, khí thải và chất thải rắn; Tư vấn thực hiện kiểm kê khí nhà kính, lập báo cáo mức giảm phát thải khí nhà kính; Tư vấn lập báo cáo phòng ngừa, ứng phó, khắc phục sự cố môi trường
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Khử độc các vùng đất và nước ngầm; Khử độc và làm sạch nước bề mặt; Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác trên đất, trong nước bề mặt ở biển
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn tấm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu; Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa nhôm cuốn, cửa gỗ; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình giao thông đường bộ, cầu, hầm; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình xây dụng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội ngoại thất công trình; Thiết kế quy hoach xây dựng; Thiết kế công trình khai thác mỏ; Khảo sát, thiết kế xây dựng công nghiệp mỏ; Khoan thăm dò địa chất công trình, khoan thăm dò đánh giá trữ lượng mỏ, trữ lượng nước dưới đất; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu các công trình xây dựng; Tư vấn báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật đầu tư xây dựng công trình
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phu tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phu tùng máy thuỷ; Bán buôn máy móc, thiết bị thí nghiệm, máy móc, thiết bị xử lý môi trường
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn hóa chất thông thường (trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh); Bán buôn anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất mà, nhựa tổng hợp, methanol, paraffin, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, axit, lưu huỳnh, PAC, Polyme; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
{bao gồm xây dựng và sửa chữa hệ thống nước thải, hệ thống thủy lợi; xây dựng nhà máy xử lý nước thải, các trạm bơm, nhà máy năng lượng, hệ thống tưới tiêu, các bể chứa, khoan nguồn nước (đào giếng)}
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(bao gồm lắp đặt hệ thống thu gom, xử lý nước thải)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|