|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động trung tâm tiêm chủng
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội và các mặt hàng nhà nước cấm);
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán và trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống không có cồn như: nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết, nước khoáng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường và hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dạy nghề;
- Đào tạo kỹ năng mềm;
- Đào tạo kỹ năng sống;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Đào tạo về kỹ năng đàm phán, kỹ năng quản lý con người;
- Đào tạo kỹ năng marketing.
|