|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý làm thủ tục hải quan
- Đại lý giao nhận, vận chuyển hàng hoá
- Đại lý vận tải (trừ đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, đấu giá hàng hóa) (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) (không bao gồm hàng hoá Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
- Dịch vụ cung ứng tàu biển
- Dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
- Dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không)
- Dịch vụ logistics (trừ đường hàng không)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám định, kiểm tra chất lượng hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá (không bao gồm các hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|