|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Giao nhận hàng hóa;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết:
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh;
- Bán buôn cao su;
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt;
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại;
- Bán buôn phân bón thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết:
- Trồng cây gia vị hàng năm;
- Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt;
- Bán buôn thủy sản;
- Bán buôn rau quả;
- Bán buôn cà phê;
- Bán buôn chè;
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn rượu mạnh;
- Bán buôn rượu vang;
- Bán buôn bia;
- Bán buôn đồ uống nhẹ không chứa cồn, ngọt, có hoặc không có ga như: coca cola, pepsi cola, nước cam, chanh, nước quả khác …;
- Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết:
- Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ;
- Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa;
- Hoạt động quản lý đường bộ, cầu, đường hầm, bãi đỗ xe ô tô hoặc gara ô tô, bãi để xe đạp, xe máy;
- Lai dắt, cứu hộ đường bộ.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết:
- Hoạt động lai dắt, đưa tàu cập bến;
- Hoạt động của cảng biển, cảng sông, bến tàu, cầu tàu.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Không bao gồm ngành: Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
1200
|
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
(Loại trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
- Vận tải hành khách bằng xe taxi;
- Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Vận tải hành khách bằng xe ô tô:
- Vận tải hành khách theo hợp đồng;
- Vận tải hành khách du lịch bằng xe ô tô.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan;
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan);
- Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ những loại nhà nước cấm)
|