|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết : Lắp đặt thang máy, thang cuốn; Lắp đặt hệ thống cửa cuốn, hệ thống cửa tự động; Lắp đặt hệ thống hút bụi; Lắp đặt hệ thống âm thanh; Lắp đặt hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung; Thi công và lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì các thiết bị phòng cháy chữa cháy)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Tư vấn thiết kế phòng cháy chữa cháy; Tư vấn thẩm tra về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn thẩm định về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật phòng cháy chữa cháy; Tư vấn giám sát phòng cháy chữa cháy; Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị báo động, báo cháy, phòng cháy chữa cháy
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định thiết bị phòng cháy và chữa cháy
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện phòng cháy chữa cháy
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm
Chi tiết : Tư vấn chuyển giao công nghệ về phòng cháy chữa cháy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Lắp đặt dây dẫn chống sét; Lắp đặt chuông báo cháy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết : Lắp đặt hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống thông gió hút khói, bù khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Bao gồm : Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
Bao gồm : Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn mực bơm, bình cứu hỏa.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư; không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm sản xuất sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất cửa chống cháy, rèm chống cháy, sản xuất ống gió, sản xuất hộp, tủ, kệ phòng cháy chữa cháy
|