|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Bao gồm: Đào tạo ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Giáo dục dự bị; Đào tạo về sự sống; dạy các kỹ năng mềm và tổ chức bồi dưỡng kiến thức; Dạy tin học)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Bao gồm sản xuất phần mềm)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(Không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|