|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ: Dạy về tôn giáo; hoạt động của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn giáo dục
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ: kinh doanh quán bar, vũ trường, phòng karaoke và các dịch vụ kèm theo) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) (riêng kinh doanh rượu, thuốc lá chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước mía, nước quả (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ: Tư vấn pháp lý)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ: Đấu giá; Các hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ: bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Các hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống
- Bán lẻ quần áo, đồ dùng, giường tủ, bàn ghế, hóa mỹ phẩm (nhưng các loại này chiếm tỉ trọng nhỏ)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ: bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Các hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác...;
- Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác.
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết:
- Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng;
- Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại;
- Dịch vụ thương mại điện tử
(Trừ: Các hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết:
- Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động;
- Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng)
( Trừ: Đấu giá; Các hàng hóa bị cấm đầu tư, kinh doanh)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ: quảng cáo thuốc lá và quảng cáo trên không)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|