|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Bao gồm: Sản xuất giấy viết, giấy in; Sản xuất giấy nến và giấy than; Sản xuất hộp, túi giấy; Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường; Sản xuất giấy lọc và bìa giấy; Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; Sản xuất phong bì, bưu thiếp; Sản xuất vàng mã các loại; Sản xuất nhãn, mác từ giấy, bìa (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in ấn các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì, giấy bìa, thùng cát tông
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bao gồm: Bán buôn sắt. thép.gang. đồng (không bao gồm vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành in
|