|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ bằng gỗ, thủy tinh, đá, nhựa (bao gồm gia công)
- Sản xuất dầu phủ bóng, dầu phủ mờ bề mặt; Sản xuất keo ghép màng, keo dán cửa sổ, keo dán hộp.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm bán buôn vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn khung xương trần thạch cao, thạch cao, nhũ tương chống thấm; vật tư chống thấm trong xây dựng, đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật liệu trong ngành in ấn, mực dầu, mực nước, keo dán, keo dán màng, tấm nhựa PS, màng nhựa mỏng, chất làm đặt dùng trong ngành sơn, dùng trong ngành sản xuất keo; Bán buôn vật liệu vải, dây thừng, dây đai kẽm, dây đai thép, ghim, chất phân tán dùng trong sản xuất giấy, xử lý nước thải của các nhà máy, chất phụ gia, Bán buôn dầu phủ bóng, dầu phủ mờ bề mặt;
- Bán buôn keo ghép màng, keo dán cửa sổ, keo dán hộp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(loại trừ: đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn chống thấm, sơn nhũ tương, sơn các loại
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
Chi tiết: Sản xuất đồ thủy tinh trong đồ trang sức; Sản xuất đồ trang trí nội thất bằng thủy tinh
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Bao gồm gia công đồ kim hoàn và các chi tiết liên quan, không bao gồm sản xuất và gia công vàng miếng
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
Bao gồm gia công đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan, không bao gồm sản xuất và gia công vàng miếng
|