|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết:
- Sản xuất bao bì từ plastic
- Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như: Ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa;
- Sản xuất khuôn từ plastic
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không bao gồm vàng miếng)
Chi tiết: Sản xuất hợp kim sắt
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất hợp kim nhôm; Sản xuất hợp kim chì, kẽm và thiếc.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Đúc sản phẩm sắt bán thành phẩm; Đúc khuôn sắt; Đúc khuôn sắt dát mỏng; Đúc khuôn thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: Đúc khuôn kim loại nhẹ; Đúc khuôn kim loại nặng.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy chuyển nhiệt
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm)
Chi tiết: Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|