|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công, lắp ráp máy thông dụng: máy đóng gói tự động, thiết bị kiểm tra màn hình, máy kiểm tra độ tin cậy của thiết bị.
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Chi tiết: Sản xuất thấu kính, thiết bị định vị quang học, máy chiếu
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(CPC 884, 885)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa mà pháp luật Việt Nam cho phép: thiết bị tự động hóa, Thiết bị đóng gói, Thiết bị kiểm tra màn hình, linh kiện điện tử, và các mặt hàng khác phù hợp quy định pháp luật.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa mà pháp luật Việt Nam cho phép: thiết bị tự động hóa, Thiết bị đóng gói, Thiết bị kiểm tra màn hình, linh kiện điện tử, và các mặt hàng khác phù hợp quy định pháp luật. (CPC 632)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện điện tử: bộ mạch vi xử lý, chất bán dẫn, mạch điện tích hợp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa mà pháp luật Việt Nam cho phép: thiết bị tự động hóa, Thiết bị đóng gói, Thiết bị kiểm tra màn hình, linh kiện điện tử, và các mặt hàng khác phù hợp quy định pháp luật. (CPC 622)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(CPC 5164)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(CPC 8424)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(CPC 884, 885)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(CPC 8421)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa mà pháp luật Việt Nam cho phép: thiết bị tự động hóa, Thiết bị đóng gói, Thiết bị kiểm tra màn hình, linh kiện điện tử, và các mặt hàng khác phù hợp quy định pháp luật. (CPC 622)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(CPC 884, 885)
|