|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(không bao gồm Hàng hóa Nhà nước cấm)
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh (không bao gồm thực vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) ; Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng); Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá, Hoạt động nhượng quyền thương mại
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, máy móc, thiết bị hàng hải
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, các vấn đề liên quan đến pháp lý)
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán lẻ các loại mặt hàng Công ty được phép kinh doanh theo phương thức bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ, bán thông qua máy bán hàng tự động, bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm dịch vụ điều tra, cung cấp thông tin cá nhân, cung cấp các thông tin nhà nước cấm)
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các hoạt động điều tra và hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế website
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động khí tượng thuỷ văn; Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa (trừ đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa) (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
|