|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết : Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc, xe kéo moóc
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết : Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách đường thủy ; Hoạt động cứu hộ phương tiện vận tải thủy ; Hoạt động lai dắt, đưa tàu cập bến ; Trục vớt tàu thuyền
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết : Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuế hải quan ; Dịch vụ đại lý tàu biển (bao gồm dịch vụ cung ứng tàu biển ) ; Dịch vụ đại lý vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Giám định, kiểm định chất lượng hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Không bao gồm đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường).
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, bán buôn trái cây, bán buôn rau quả, bán buôn thủy sản, bán buôn thực phẩm khác
|